Từ vựng
畝る
うねる
vocabulary vocab word
uốn khúc
quanh co
xoắn lại
nghiêng ngả
dâng lên
phồng lên
cuộn tròn
cuồn cuộn
畝る 畝る うねる uốn khúc, quanh co, xoắn lại, nghiêng ngả, dâng lên, phồng lên, cuộn tròn, cuồn cuộn
Ý nghĩa
uốn khúc quanh co xoắn lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0