Từ vựng
畝り
うねり
vocabulary vocab word
sự gợn sóng
sự uốn khúc
sự quanh co
sóng lớn
sóng ngầm
sự dâng trào
sóng cuộn
sóng lăn tăn
畝り 畝り うねり sự gợn sóng, sự uốn khúc, sự quanh co, sóng lớn, sóng ngầm, sự dâng trào, sóng cuộn, sóng lăn tăn
Ý nghĩa
sự gợn sóng sự uốn khúc sự quanh co
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0