Từ vựng
畑ちがい
はたけちがい
vocabulary vocab word
ngoài lĩnh vực chuyên môn
không thuộc sở trường
(anh chị em) khác mẹ
畑ちがい 畑ちがい はたけちがい ngoài lĩnh vực chuyên môn, không thuộc sở trường, (anh chị em) khác mẹ
Ý nghĩa
ngoài lĩnh vực chuyên môn không thuộc sở trường và (anh chị em) khác mẹ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0