Từ vựng
はたけちがい畑ちがい はたけちがい畑ちがい はたけちがい畑ちがい

Ý nghĩa

ngoài lĩnh vực chuyên môn không thuộc sở trường và (anh chị em) khác mẹ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠