Từ vựng
画眉鳥
vocabulary vocab word
Sẻ đồng lưng nâu (loài chim sẻ
Emberiza cioides)
Cá mập trắng lớn
Cá mập trắng (Carcharodon carcharias)
画眉鳥 画眉鳥 Sẻ đồng lưng nâu (loài chim sẻ, Emberiza cioides), Cá mập trắng lớn, Cá mập trắng (Carcharodon carcharias)
画眉鳥
Ý nghĩa
Sẻ đồng lưng nâu (loài chim sẻ Emberiza cioides) Cá mập trắng lớn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0