Từ vựng
画廊
がろう
vocabulary vocab word
phòng trưng bày nghệ thuật (đặc biệt là tác phẩm để bán)
phòng triển lãm tranh
画廊 画廊 がろう phòng trưng bày nghệ thuật (đặc biệt là tác phẩm để bán), phòng triển lãm tranh
Ý nghĩa
phòng trưng bày nghệ thuật (đặc biệt là tác phẩm để bán) và phòng triển lãm tranh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0