Từ vựng
画展
がてん
vocabulary vocab word
triển lãm tranh
triển lãm hội họa
triển lãm nghệ thuật
画展 画展 がてん triển lãm tranh, triển lãm hội họa, triển lãm nghệ thuật
Ý nghĩa
triển lãm tranh triển lãm hội họa và triển lãm nghệ thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0