Từ vựng
画一
かくいつ
vocabulary vocab word
tính đồng nhất
sự tiêu chuẩn hóa
sự chuẩn hóa
画一 画一 かくいつ tính đồng nhất, sự tiêu chuẩn hóa, sự chuẩn hóa
Ý nghĩa
tính đồng nhất sự tiêu chuẩn hóa và sự chuẩn hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0