Từ vựng
町
ちょう
vocabulary vocab word
thị trấn
khu phố
khu dân cư
khu dân cư
trung tâm thành phố
phố chính
con đường
con đường
町 町-2 ちょう thị trấn, khu phố, khu dân cư, khu dân cư, trung tâm thành phố, phố chính, con đường, con đường
Ý nghĩa
thị trấn khu phố khu dân cư
Luyện viết
Nét: 1/7