Từ vựng
男泣き
おとこなき
vocabulary vocab word
nước mắt đàn ông (thường chỉ người ít khi khóc)
男泣き 男泣き おとこなき nước mắt đàn ông (thường chỉ người ít khi khóc)
Ý nghĩa
nước mắt đàn ông (thường chỉ người ít khi khóc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0