Từ vựng
男泣
おとこなき
vocabulary vocab word
nước mắt đàn ông (thường chỉ người ít khi khóc)
男泣 男泣 おとこなき nước mắt đàn ông (thường chỉ người ít khi khóc)
Ý nghĩa
nước mắt đàn ông (thường chỉ người ít khi khóc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0