Từ vựng
男っぽい
おとこっぽい
vocabulary vocab word
nam tính
trẻ trung như con trai
男っぽい 男っぽい おとこっぽい nam tính, trẻ trung như con trai
Ý nghĩa
nam tính và trẻ trung như con trai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おとこっぽい
vocabulary vocab word
nam tính
trẻ trung như con trai