Từ vựng
申出る
もーしでる
vocabulary vocab word
đề nghị
đề xuất
gợi ý
đưa ra
yêu cầu
xin
nộp đơn
báo cáo
thông báo
申出る 申出る もーしでる đề nghị, đề xuất, gợi ý, đưa ra, yêu cầu, xin, nộp đơn, báo cáo, thông báo
Ý nghĩa
đề nghị đề xuất gợi ý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0