Từ vựng
申上げる
もうしあげる
vocabulary vocab word
nói
kể
trình bày
bày tỏ
đề nghị
gửi (lời chào
lời chúc mừng
v.v.)
làm
申上げる 申上げる もうしあげる nói, kể, trình bày, bày tỏ, đề nghị, gửi (lời chào, lời chúc mừng, v.v.), làm
Ý nghĩa
nói kể trình bày
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0