Từ vựng
申し訳
もうしわけ
vocabulary vocab word
lời xin lỗi
lời bào chữa
申し訳 申し訳 もうしわけ lời xin lỗi, lời bào chữa
Ý nghĩa
lời xin lỗi và lời bào chữa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もうしわけ
vocabulary vocab word
lời xin lỗi
lời bào chữa