Từ vựng
申し出る
もうしでる
vocabulary vocab word
đề nghị
đề xuất
gợi ý
đưa ra
yêu cầu
xin
nộp đơn
báo cáo
thông báo
申し出る 申し出る もうしでる đề nghị, đề xuất, gợi ý, đưa ra, yêu cầu, xin, nộp đơn, báo cáo, thông báo
Ý nghĩa
đề nghị đề xuất gợi ý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0