Từ vựng
甲乙
こうおつ
vocabulary vocab word
thứ nhất và thứ hai
A và B
ưu và liệt
sự phân biệt (về chất lượng)
sự phân biệt
sự kỳ thị
甲乙 甲乙 こうおつ thứ nhất và thứ hai, A và B, ưu và liệt, sự phân biệt (về chất lượng), sự phân biệt, sự kỳ thị
Ý nghĩa
thứ nhất và thứ hai A và B ưu và liệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0