Từ vựng
由縁
ゆえん
vocabulary vocab word
quen biết
quan hệ
sự tương đồng
lý do
由縁 由縁 ゆえん quen biết, quan hệ, sự tương đồng, lý do
Ý nghĩa
quen biết quan hệ sự tương đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆえん
vocabulary vocab word
quen biết
quan hệ
sự tương đồng
lý do