Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
由無き
よしなき
vocabulary vocab word
vô nghĩa
vô lý
phi lý
由無ki
yoshinaki
由無き
由無き
よしなき
vô nghĩa, vô lý, phi lý
よ
し
な
き
由
無
き
よ
し
な
き
由
無
き
よ
し
な
き
由
無
き
Ý nghĩa
vô nghĩa
vô lý
và
phi lý
vô nghĩa, vô lý, phi lý
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
由無き
vô nghĩa, vô lý, phi lý
よしなき
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
無
sự trống rỗng, không có gì, không phải...
な.い, ム, ブ
卌
( CDP-8BBE )
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
𠂉
卌
bốn mươi
よんじゅう, しじゅう, シュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.