Từ vựng
田苑
でんえん
vocabulary vocab word
nông thôn
miền quê
vùng nông thôn
đất canh tác
cánh đồng
田苑 田苑 でんえん nông thôn, miền quê, vùng nông thôn, đất canh tác, cánh đồng
Ý nghĩa
nông thôn miền quê vùng nông thôn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0