Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
田畝
でんぼ
vocabulary vocab word
ruộng lúa
nông trại
田畝
denbo
田畝
田畝
でんぼ
ruộng lúa, nông trại
で
ん
ぼ
田
畝
で
ん
ぼ
田
畝
で
ん
ぼ
田
畝
Ý nghĩa
ruộng lúa
và
nông trại
ruộng lúa, nông trại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
田畝
ruộng lúa, nông trại
でんぼ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
畝
luống, ba mươi tsubo, gờ...
せ, うね, ボウ
亩
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
久
thời gian dài, chuyện cũ
ひさ.しい, キュウ, ク
𠂊
( 勹 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.