Từ vựng
甫めて
はじめて
vocabulary vocab word
lần đầu tiên
chỉ sau khi ... mới ...
chỉ khi ... thì ...
mãi đến khi ... mới ...
lần đầu
lần đầu (của ai đó)
甫めて 甫めて はじめて lần đầu tiên, chỉ sau khi ... mới ..., chỉ khi ... thì ..., mãi đến khi ... mới ..., lần đầu, lần đầu (của ai đó)
Ý nghĩa
lần đầu tiên chỉ sau khi ... mới ... chỉ khi ... thì ...
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0