Từ vựng
産繭
さんけん
vocabulary vocab word
sản xuất kén tằm
産繭 産繭 さんけん sản xuất kén tằm
Ý nghĩa
sản xuất kén tằm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
産繭
sản xuất kén tằm
さんけん
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )