Từ vựng
さんぷ産婦 さんぷ産婦 さんぷ産婦

Ý nghĩa

sản phụ người phụ nữ sắp sinh và người phụ nữ vừa mới sinh

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠