Từ vựng
産出す
うみだす
vocabulary vocab word
sáng tạo
tạo ra
sản xuất
phát minh
nghĩ ra và hiện thực hóa
sinh ra
mang lại
産出す 産出す うみだす sáng tạo, tạo ra, sản xuất, phát minh, nghĩ ra và hiện thực hóa, sinh ra, mang lại
Ý nghĩa
sáng tạo tạo ra sản xuất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0