Từ vựng
生産財
せいさんざい
vocabulary vocab word
hàng hóa sản xuất
tư liệu sản xuất
生産財 生産財 せいさんざい hàng hóa sản xuất, tư liệu sản xuất
Ý nghĩa
hàng hóa sản xuất và tư liệu sản xuất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいさんざい
vocabulary vocab word
hàng hóa sản xuất
tư liệu sản xuất