Từ vựng
生産性
せいさんせい
vocabulary vocab word
năng suất
生産性 生産性 せいさんせい năng suất
Ý nghĩa
năng suất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
生産性
năng suất
せいさんせい
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )