Từ vựng
生中継
なまちゅうけい
vocabulary vocab word
phát sóng trực tiếp
tường thuật trực tiếp
生中継 生中継 なまちゅうけい phát sóng trực tiếp, tường thuật trực tiếp
Ý nghĩa
phát sóng trực tiếp và tường thuật trực tiếp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0