Từ vựng
甚だしい
はなはだしい
vocabulary vocab word
cực kỳ
quá mức
kinh khủng
dữ dội
nghiêm trọng
trầm trọng
khủng khiếp
nặng nề (thiệt hại)
甚だしい 甚だしい はなはだしい cực kỳ, quá mức, kinh khủng, dữ dội, nghiêm trọng, trầm trọng, khủng khiếp, nặng nề (thiệt hại)
Ý nghĩa
cực kỳ quá mức kinh khủng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0