Từ vựng
琴
きん
vocabulary vocab word
đàn koto (đàn tranh Nhật Bản 13 dây)
nhạc cụ dây
đàn tranh Trung Quốc
đàn cổ tranh
琴 琴-2 きん đàn koto (đàn tranh Nhật Bản 13 dây), nhạc cụ dây, đàn tranh Trung Quốc, đàn cổ tranh
Ý nghĩa
đàn koto (đàn tranh Nhật Bản 13 dây) nhạc cụ dây đàn tranh Trung Quốc
Luyện viết
Nét: 1/12