Từ vựng
現代
げんだい
vocabulary vocab word
thời hiện đại
ngày nay
hiện tại
thời kỳ hiện đại
thời đại ngày nay
現代 現代 げんだい thời hiện đại, ngày nay, hiện tại, thời kỳ hiện đại, thời đại ngày nay
Ý nghĩa
thời hiện đại ngày nay hiện tại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0