Từ vựng
玄黄
げんこう
vocabulary vocab word
lụa đen và vàng (dâng cúng thần linh)
trời và đất
玄黄 玄黄 げんこう lụa đen và vàng (dâng cúng thần linh), trời và đất
Ý nghĩa
lụa đen và vàng (dâng cúng thần linh) và trời và đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0