Từ vựng
玄孫
げんそん
vocabulary vocab word
chắt cố
con cháu đời thứ tư
玄孫 玄孫 げんそん chắt cố, con cháu đời thứ tư
Ý nghĩa
chắt cố và con cháu đời thứ tư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんそん
vocabulary vocab word
chắt cố
con cháu đời thứ tư