Từ vựng
獲る
とる
vocabulary vocab word
lấy được
kiếm được
thu được
mua được
đạt được
bảo đảm
giành được
nhận được
thắng được
hiểu được
nắm bắt được
bị (cái gì đó không mong muốn)
mắc (bệnh)
có thể
獲る 獲る-2 とる lấy được, kiếm được, thu được, mua được, đạt được, bảo đảm, giành được, nhận được, thắng được, hiểu được, nắm bắt được, bị (cái gì đó không mong muốn), mắc (bệnh), có thể
Ý nghĩa
lấy được kiếm được thu được
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0