Từ vựng
猛
もう
vocabulary vocab word
rất mạnh mẽ
dữ tợn
cực đoan
khốc liệt
猛 猛 もう rất mạnh mẽ, dữ tợn, cực đoan, khốc liệt
Ý nghĩa
rất mạnh mẽ dữ tợn cực đoan
Luyện viết
Nét: 1/11
もう
vocabulary vocab word
rất mạnh mẽ
dữ tợn
cực đoan
khốc liệt