Từ vựng
ろうげ狼牙 ろうげ狼牙 ろうげ狼牙

Ý nghĩa

Cây ngũ gia bì giả (loài thực vật có hoa)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠