Từ vựng
狆くしゃ
ちんくしゃ
vocabulary vocab word
mặt tẹt
người có mũi tẹt
狆くしゃ 狆くしゃ ちんくしゃ mặt tẹt, người có mũi tẹt
Ý nghĩa
mặt tẹt và người có mũi tẹt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちんくしゃ
vocabulary vocab word
mặt tẹt
người có mũi tẹt