Từ vựng
狆がくしゃみをしたよう
ちんがくしゃみをしたよー
vocabulary vocab word
nhăn nhó (như mặt chó Nhật khi hắt hơi)
狆がくしゃみをしたよう 狆がくしゃみをしたよう ちんがくしゃみをしたよー nhăn nhó (như mặt chó Nhật khi hắt hơi)
Ý nghĩa
nhăn nhó (như mặt chó Nhật khi hắt hơi)
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0