Từ vựng
狂わす
くるわす
vocabulary vocab word
làm điên cuồng
khiến mất trí
gây trục trặc
làm hỏng hóc
làm lệch lạc
làm đổ vỡ (kế hoạch
v.v.)
狂わす 狂わす くるわす làm điên cuồng, khiến mất trí, gây trục trặc, làm hỏng hóc, làm lệch lạc, làm đổ vỡ (kế hoạch, v.v.)
Ý nghĩa
làm điên cuồng khiến mất trí gây trục trặc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0