Từ vựng
狂しい
くるおしい
vocabulary vocab word
điên cuồng (vì đau khổ
tình yêu
v.v.)
mất trí
phát điên
sắp hóa điên
狂しい 狂しい くるおしい điên cuồng (vì đau khổ, tình yêu, v.v.), mất trí, phát điên, sắp hóa điên
Ý nghĩa
điên cuồng (vì đau khổ tình yêu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0