Từ vựng
牽牛
けんぎゅう
vocabulary vocab word
sao Ngưu Lang
Alpha Aquilae
牽牛 牽牛 けんぎゅう sao Ngưu Lang, Alpha Aquilae
Ý nghĩa
sao Ngưu Lang và Alpha Aquilae
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんぎゅう
vocabulary vocab word
sao Ngưu Lang
Alpha Aquilae