Từ vựng
特恵
とっけい
vocabulary vocab word
ưu đãi đặc biệt
ân huệ đặc biệt
lợi ích đặc biệt
特恵 特恵 とっけい ưu đãi đặc biệt, ân huệ đặc biệt, lợi ích đặc biệt
Ý nghĩa
ưu đãi đặc biệt ân huệ đặc biệt và lợi ích đặc biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0