Từ vựng
物干
ものほし
vocabulary vocab word
giá phơi quần áo
móc phơi đồ
物干 物干 ものほし giá phơi quần áo, móc phơi đồ
Ý nghĩa
giá phơi quần áo và móc phơi đồ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ものほし
vocabulary vocab word
giá phơi quần áo
móc phơi đồ