Từ vựng
物乞い
ものごい
vocabulary vocab word
người ăn xin
hành động ăn xin
物乞い 物乞い ものごい người ăn xin, hành động ăn xin
Ý nghĩa
người ăn xin và hành động ăn xin
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ものごい
vocabulary vocab word
người ăn xin
hành động ăn xin