Từ vựng
物乞
ものごい
vocabulary vocab word
người ăn xin
hành động ăn xin
物乞 物乞 ものごい người ăn xin, hành động ăn xin
Ý nghĩa
người ăn xin và hành động ăn xin
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ものごい
vocabulary vocab word
người ăn xin
hành động ăn xin