Từ vựng
ぼくする牧する ぼくする牧する ぼくする牧する

Ý nghĩa

chăn nuôi (gia súc) và cai quản (dân chúng)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠