Từ vựng
牧する
ぼくする
vocabulary vocab word
chăn nuôi (gia súc)
cai quản (dân chúng)
牧する 牧する ぼくする chăn nuôi (gia súc), cai quản (dân chúng)
Ý nghĩa
chăn nuôi (gia súc) và cai quản (dân chúng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0