Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
牙をむく
きばをむく
vocabulary vocab word
nhe nanh
gầm gừ
牙womuku
kibawomuku
牙をむく
牙をむく
きばをむく
nhe nanh, gầm gừ
き
ば
を
む
く
牙
を
む
く
き
ば
を
む
く
牙
を
む
く
き
ば
を
む
く
牙
を
む
く
Ý nghĩa
nhe nanh
và
gầm gừ
nhe nanh, gầm gừ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
牙をむく
nhe nanh, gầm gừ
きばをむく
牙
ngà, răng nanh, bộ ngà (bộ thứ 92)
きば, は, ガ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.