Từ vựng
片思い
かたおもい
vocabulary vocab word
tình đơn phương
tình yêu không được đáp lại
片思い 片思い かたおもい tình đơn phương, tình yêu không được đáp lại
Ý nghĩa
tình đơn phương và tình yêu không được đáp lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0