Từ vựng
片エクボ
かたえくぼ
vocabulary vocab word
lúm đồng tiền một bên
片エクボ 片エクボ かたえくぼ lúm đồng tiền một bên
Ý nghĩa
lúm đồng tiền một bên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かたえくぼ
vocabulary vocab word
lúm đồng tiền một bên