Từ vựng
爲に
ために
vocabulary vocab word
vì
vì lợi ích của
có lợi cho
ủng hộ
thay mặt cho
do
kết quả của
爲に 爲に ために vì, vì lợi ích của, có lợi cho, ủng hộ, thay mặt cho, do, kết quả của
Ý nghĩa
vì vì lợi ích của có lợi cho
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0