Từ vựng
爆
ばく
vocabulary vocab word
tràng cười vỡ bụng
tiếng cười rộ lên
ồ ạt
爆 爆 ばく tràng cười vỡ bụng, tiếng cười rộ lên, ồ ạt
Ý nghĩa
tràng cười vỡ bụng tiếng cười rộ lên và ồ ạt
Luyện viết
Nét: 1/19
ばく
vocabulary vocab word
tràng cười vỡ bụng
tiếng cười rộ lên
ồ ạt